Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Động từ khuyết thiếu should, must và have to
"Should" dùng để đưa ra lời khuyên; "must" và "have to" diễn tả sự bắt buộc, trong đó "must" thường xuất phát từ ý kiến người nói còn "have to" xuất phát từ quy định/hoàn cảnh bên ngoài.
Công thức
S + should/must + V(nguyên mẫu); S + have to/has to + V(nguyên mẫu)
Khi nào dùng
Dùng "should" để khuyên; dùng "must" khi bắt buộc theo ý người nói hoặc quy tắc nghiêm ngặt; dùng "have to/has to" khi bắt buộc do hoàn cảnh, luật lệ bên ngoài.
Đúng
You should drink more water every day.
Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
Students have to wear uniforms at this school.
Học sinh phải mặc đồng phục ở trường này.
Hay sai
You should to see a doctor.
You should see a doctor.
She musts finish the report today.
She must finish the report today.
Lưu ý
- Động từ khuyết thiếu (should, must, can...) không thêm "to" trước động từ theo sau và không chia theo chủ ngữ.
- "Must not" nghĩa là "cấm, không được", khác với "don't have to" nghĩa là "không bắt buộc".