Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Cụm động từ với up
Các cụm động từ (phrasal verbs) kết hợp với 'up' thường mang nghĩa hoàn tất, tăng lên, hoặc bắt đầu.
Công thức
V + up (wake up, pick up, give up, grow up, look up...)
Khi nào dùng
Dùng cụm động từ với up để diễn tả hành động một cách tự nhiên, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa thường khác với nghĩa gốc của động từ.
Đúng
I usually wake up at 6 a.m.
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
She gave up smoking last year.
Cô ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái.
Hay sai
I usually wake at 6 a.m.
I usually wake up at 6 a.m.
She gave smoking up last year her habit.
She gave up smoking last year.
Lưu ý
- Nghĩa của cụm động từ với 'up' thường khác hoàn toàn nghĩa gốc của động từ (give up = bỏ cuộc, không phải 'cho lên').
- Một số cụm động từ với up có thể tách (pick up the phone / pick the phone up), một số không tách được.