Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Need + V-ing và need to be + V3 (nghĩa bị động)
Khi chủ ngữ là VẬT cần được tác động (cần được sửa, cập nhật, ký...), dùng 'need + V-ing' hoặc 'need to be + V3' — cả hai đều mang nghĩa bị động. 'Need to + V' (chủ động) chỉ dùng khi chủ ngữ tự thực hiện hành động.
Công thức
S (vật) + need(s) + V-ing = S (vật) + need(s) + to be + V3/ed. S (người) + need(s) + to V.
Khi nào dùng
Dùng khi nói tài liệu, thiết bị, hệ thống cần được xử lý: 'The report needs checking', 'The contract needs to be signed by Friday'.
Đúng
The contract needs to be signed by both parties.
Hợp đồng cần được cả hai bên ký.
The printer on the third floor needs repairing.
Máy in ở tầng ba cần được sửa.
Hay sai
The website needs to update before the launch.
The website needs to be updated before the launch.
These figures need to check again.
These figures need checking again.
Lưu ý
- Hãy hỏi: chủ ngữ tự làm hay được làm? Người: 'I need to update the website'; vật: 'The website needs updating / needs to be updated'.
- 'Need + V-ing' đã mang nghĩa bị động nên KHÔNG thêm 'being': 'needs cleaning' (không phải 'needs being cleaned').