Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Fewer và less
'Fewer' (ít hơn) dùng với danh từ đếm được số nhiều; 'less' dùng với danh từ không đếm được. Đây lần lượt là dạng so sánh hơn của 'few' và 'little'.
Công thức
fewer + N (đếm được số nhiều) + (than...). less + N (không đếm được) + (than...).
Khi nào dùng
Dùng khi so sánh số liệu: 'fewer complaints', 'fewer employees' nhưng 'less time', 'less money', 'less paperwork'.
Đúng
We received fewer complaints this month than last month.
Tháng này chúng tôi nhận ít phàn nàn hơn tháng trước.
The new process takes less time and requires less paperwork.
Quy trình mới tốn ít thời gian hơn và cần ít giấy tờ hơn.
Hay sai
There were less customers in the store this week.
There were fewer customers in the store this week.
We have fewer money for marketing this year.
We have less money for marketing this year.
Lưu ý
- Trong văn nói thân mật, người bản xứ đôi khi dùng 'less' với danh từ đếm được (less people), nhưng trong văn viết chuẩn và bài thi phải dùng 'fewer'.
- Với số tiền, thời gian, khoảng cách được xem như một tổng lượng, dùng 'less than': less than 10 dollars, less than two hours.