Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Tính từ dạng -ed và -ing (bored/boring)
Tính từ dạng -ing mô tả đặc điểm của người/vật GÂY RA cảm xúc đó (chủ động); tính từ dạng -ed mô tả cảm xúc mà người/vật ĐANG CẢM THẤY (bị động, chịu tác động).
Công thức
Người/vật gây cảm xúc + tính từ -ing. Người cảm thấy + tính từ -ed.
Khi nào dùng
Dùng tính từ -ing khi mô tả đặc điểm của sự việc/vật (The movie is boring); dùng tính từ -ed khi mô tả cảm xúc của người (I am bored).
Đúng
The presentation was boring, so I felt bored.
Bài thuyết trình nhàm chán, nên tôi cảm thấy chán.
The news was surprising, and everyone was surprised.
Tin tức đó bất ngờ, và mọi người đều ngạc nhiên.
Hay sai
I am very boring in this meeting.
I am very bored in this meeting.
This report is very interested.
This report is very interesting.
Lưu ý
- Tính từ -ing: chủ thể là nguyên nhân gây ra cảm xúc (the movie is interesting).
- Tính từ -ed: chủ thể là người trải nghiệm/cảm nhận cảm xúc đó (I am interested).