Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Used to, be used to và get used to
"Used to + V" diễn tả thói quen/sự việc trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại; "be used to + V-ing/N" diễn tả sự quen thuộc; "get used to + V-ing/N" diễn tả quá trình trở nên quen thuộc.
Công thức
S + used to + V(nguyên mẫu); S + am/is/are + used to + V-ing/N; S + get/gets + used to + V-ing/N
Khi nào dùng
Dùng "used to" cho thói quen quá khứ đã chấm dứt; dùng "be used to" khi đã quen với điều gì ở hiện tại; dùng "get used to" khi nói về quá trình làm quen dần.
Đúng
I used to play football every weekend when I was young.
Hồi nhỏ tôi từng chơi đá bóng mỗi cuối tuần.
She is used to working late at night.
Cô ấy đã quen với việc làm việc khuya.
Hay sai
I used to playing football every weekend.
I used to play football every weekend.
She is used to work late at night.
She is used to working late at night.
Lưu ý
- "Used to" + V nguyên mẫu nói về thói quen quá khứ đã kết thúc, không dùng cho hiện tại.
- "Be/get used to" + V-ing hoặc danh từ nói về sự quen thuộc ở hiện tại, khác hoàn toàn với "used to".