Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
During, while và for
'During' + danh từ chỉ một khoảng thời gian cụ thể (trong suốt khoảng đó, không nhấn vào độ dài); 'while' + mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) mang cùng nghĩa 'trong khi'; 'for' + khoảng thời gian dùng để nhấn vào ĐỘ DÀI thời gian.
Công thức
during + danh từ; while + S + V; for + khoảng thời gian (số lượng).
Khi nào dùng
Dùng 'during' hoặc 'while' khi nói một việc xảy ra trong lúc một việc/khoảng thời gian khác diễn ra ('during' theo sau là danh từ, 'while' theo sau là mệnh đề); dùng 'for' khi nhấn vào độ dài của khoảng thời gian đó.
Đúng
She took notes during the meeting.
Cô ấy ghi chú trong suốt cuộc họp.
He stayed quiet while the manager was speaking.
Anh ấy giữ im lặng trong khi quản lý đang nói.
Hay sai
She took notes during the manager was speaking.
She took notes while the manager was speaking.
He has worked here during three years.
He has worked here for three years.
Lưu ý
- 'During' theo sau là danh từ/cụm danh từ; 'while' theo sau là một mệnh đề đầy đủ.
- 'For' dùng khi nói về độ dài (bao lâu); 'during' dùng khi nói việc xảy ra trong lúc nào, không nhấn độ dài.