Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Giới từ chỉ vị trí: next to, between, behind, in front of, under
Các giới từ/cụm giới từ chỉ vị trí cụ thể của vật trong không gian, mô tả quan hệ vị trí giữa hai hoặc nhiều vật.
Công thức
S + is/are + next to/between/behind/in front of/under + danh từ.
Khi nào dùng
Dùng để mô tả vị trí chính xác của người/vật so với vật khác: next to (bên cạnh), between (giữa hai vật), behind (phía sau), in front of (phía trước), under (bên dưới).
Đúng
The printer is next to the window.
Máy in ở cạnh cửa sổ.
The meeting room is between the kitchen and the lobby.
Phòng họp ở giữa nhà bếp và sảnh.
Hay sai
The printer is next the window.
The printer is next to the window.
The cat is under of the table.
The cat is under the table.
Lưu ý
- 'Next to' luôn đi cùng cả hai từ, không bỏ 'to'.
- 'Under', 'behind', 'in front of' là giới từ đầy đủ, không cần thêm 'of' sau 'under/behind'.