Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Could have, should have, must have
Diễn tả suy đoán, chỉ trích, hoặc tiếc nuối về một hành động đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.
Công thức
S + could/should/must + have + V3/ed
Khi nào dùng
Could have: khả năng đã có thể xảy ra nhưng không xảy ra. Should have: lời khuyên/chỉ trích muộn về việc đáng lẽ nên làm. Must have: suy luận chắc chắn về quá khứ.
Đúng
You should have told me earlier about the problem.
Bạn nên nói với tôi sớm hơn về vấn đề này (nhưng bạn đã không làm).
She must have left already; her car isn't here.
Chắc cô ấy đã đi rồi; xe của cô ấy không còn ở đây.
Hay sai
You should have tell me earlier about the problem.
You should have told me earlier about the problem.
She must has left already.
She must have left already.
Lưu ý
- Sau could/should/must luôn là 'have + V3/ed', 'have' không đổi thành 'has' dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
- Should have thường mang ý chỉ trích hoặc tiếc nuối về việc đã không làm trong quá khứ, khác với should (lời khuyên cho hiện tại/tương lai).