Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Wish would
Diễn tả mong muốn ai đó (không phải bản thân người nói) thay đổi hành vi, hoặc sự phàn nàn về một việc đang diễn ra.
Công thức
S + wish(es) + S (khác) + would + V (nguyên thể)
Khi nào dùng
Dùng để phàn nàn về hành vi lặp đi lặp lại gây khó chịu của người khác, hoặc mong muốn một điều gì đó thay đổi trong tương lai.
Đúng
I wish he would stop smoking.
Tôi mong anh ấy ngừng hút thuốc.
I wish the neighbors would turn the music down.
Tôi mong hàng xóm giảm âm lượng nhạc xuống.
Hay sai
I wish he stops smoking.
I wish he would stop smoking.
I wish I would be taller.
I wish I were taller.
Lưu ý
- Không dùng 'wish + would' cho chính bản thân người nói (không nói 'I wish I would...'); cấu trúc này chỉ dùng cho người/vật khác.
- Thường mang sắc thái phàn nàn, khó chịu về một hành động lặp lại khiến người nói không hài lòng.