Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Already, yet và still
'Already' (đã... rồi) nói việc đã xảy ra, thường sớm hơn dự kiến; 'yet' (chưa / đã... chưa) dùng trong câu phủ định và câu hỏi; 'still' (vẫn còn) nói việc vẫn đang tiếp diễn hoặc vẫn chưa thay đổi.
Công thức
S + have/has + already + V3. S + haven't/hasn't + V3 + yet. Have/Has + S + V3 + yet? S + still + V (thường); S + be + still...; S + still + haven't/hasn't + V3.
Khi nào dùng
Thường dùng khi cập nhật tiến độ công việc: 'I've already sent it', 'He hasn't replied yet', 'We're still waiting for approval'.
Đúng
I have already sent the invoice to the client.
Tôi đã gửi hóa đơn cho khách hàng rồi.
The supplier hasn't confirmed the delivery date yet.
Nhà cung cấp vẫn chưa xác nhận ngày giao hàng.
We are still waiting for the manager's approval.
Chúng tôi vẫn đang chờ quản lý phê duyệt.
Hay sai
I haven't finished the report already.
I haven't finished the report yet.
Has the client signed yet the contract?
Has the client signed the contract yet?
Lưu ý
- 'Yet' trong câu phủ định và câu hỏi thường đứng CUỐI câu; 'already' thường đứng giữa have/has và V3 (hoặc cuối câu để nhấn mạnh).
- 'Still' đứng trước động từ thường, sau to be, và đứng TRƯỚC trợ động từ phủ định: 'He still hasn't called' (anh ấy vẫn chưa gọi).