Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Động từ trạng thái không dùng ở dạng tiếp diễn
Động từ trạng thái (stative verbs) diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, sự sở hữu hay nhận thức — không phải hành động — nên thường KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn, kể cả khi đang nói về chính lúc này.
Công thức
S + know/understand/believe/need/want/prefer/own/belong/contain/seem... (thì đơn), không dùng be + V-ing.
Khi nào dùng
Dùng thì hiện tại đơn với các động từ này kể cả khi nói về hiện tại ngay lúc nói: 'I understand your concern' (không phải 'I am understanding').
Đúng
I understand your concern about the delivery delay.
Tôi hiểu sự lo lắng của anh về việc giao hàng chậm.
This package contains all the documents you need.
Bộ hồ sơ này có đủ mọi tài liệu bạn cần.
Hay sai
I am knowing the answer to the client's question.
I know the answer to the client's question.
We are needing more staff for the new project.
We need more staff for the new project.
Lưu ý
- Nhóm thường gặp: know, understand, believe, mean, need, want, prefer, own, belong, contain, seem.
- Một số động từ có cả nghĩa trạng thái và nghĩa hành động: 'I think it's a good idea' (ý kiến) nhưng 'I'm thinking about your offer' (đang cân nhắc); 'We have two offices' (sở hữu) nhưng 'We're having a meeting' (đang họp).