Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Hard và hardly, late và lately
'Hard' và 'late' vừa là tính từ vừa là trạng từ (work hard, arrive late). Khi thêm -ly, nghĩa thay đổi hoàn toàn: 'hardly' = hầu như không; 'lately' = gần đây.
Công thức
S + V + hard (chăm chỉ, vất vả); S + hardly + V (hầu như không); S + V + late (muộn); S + have/has + V3 + lately (gần đây).
Khi nào dùng
Dùng 'hard/late' để mô tả cách làm hoặc thời điểm; dùng 'hardly' khi điều gì gần như không xảy ra, 'lately' (thường với thì hiện tại hoàn thành) để nói về khoảng thời gian gần đây.
Đúng
Our team worked hard to meet the deadline.
Nhóm chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để kịp hạn chót.
I have been very busy lately, so I haven't replied to all my emails.
Gần đây tôi rất bận nên chưa trả lời hết email.
The client hardly ever complains about our service.
Khách hàng hầu như không bao giờ phàn nàn về dịch vụ của chúng tôi.
Hay sai
Everyone worked hardly on the new campaign.
Everyone worked hard on the new campaign.
He arrived lately for the interview.
He arrived late for the interview.
Lưu ý
- 'Hardly' đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm 'not': 'We hardly have time' (không phải 'We don't hardly have time').
- 'Lately' thường đi với thì hiện tại hoàn thành (tiếp diễn): 'Sales have improved lately'.