Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at
Diễn tả vị trí của một vật/người trong không gian, mức độ cụ thể khác nhau tùy giới từ.
Công thức
in + không gian lớn/kín (in a room, in a city). on + bề mặt (on the table, on the wall). at + điểm cụ thể (at the door, at the bus stop)
Khi nào dùng
Dùng 'in' cho không gian ba chiều/khép kín, 'on' cho bề mặt tiếp xúc, 'at' cho một điểm/vị trí cụ thể, chính xác.
Đúng
The keys are on the table.
Chìa khóa đang ở trên bàn.
She is waiting at the bus stop.
Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt.
Hay sai
The keys are in the table.
The keys are on the table.
She is waiting on the bus stop.
She is waiting at the bus stop.
Lưu ý
- In dùng cho không gian có giới hạn bao quanh (in the box, in the room, in Hanoi); on dùng cho mặt phẳng (on the floor, on the wall).
- At thường dùng cho địa điểm cụ thể, nhỏ (at home, at the airport, at 24 Tran Phu Street).