Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Câu bị động với động từ tường thuật
Diễn tả thông tin được nhiều người tin là đúng, hoặc được đồn/báo cáo lại, mà không nêu rõ ai nói.
Công thức
It + is/was + said/reported/believed + that + S + V... Hoặc: S + is/was + said/reported/believed + to V (nguyên thể/to have V3)
Khi nào dùng
Dùng trong văn phong báo chí, học thuật khi muốn trình bày thông tin được cho là đúng theo nguồn tin chung, không quy trách nhiệm cho một người cụ thể.
Đúng
It is said that the company will expand next year.
Người ta nói rằng công ty sẽ mở rộng vào năm sau.
He is believed to have left the country.
Người ta tin rằng anh ta đã ra nước ngoài.
Hay sai
It is said the company will expand next year.
It is said that the company will expand next year.
He is believed to left the country.
He is believed to have left the country.
Lưu ý
- Cấu trúc 'It is said that + S + V' cần giữ 'that' trong văn phong chuẩn, dù trong văn nói đôi khi có thể bỏ.
- Khi hành động được tin là đã xảy ra TRƯỚC thời điểm hiện tại, dùng 'to have + V3' (is believed to have left), không dùng 'to V' đơn thuần.