Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Bổ nghĩa cho so sánh hơn: much, far, a lot, slightly
Để nói 'hơn nhiều' hay 'hơn một chút', đặt much/far/a lot/slightly/a little/a bit trước dạng so sánh hơn. KHÔNG dùng 'very' trước so sánh hơn — lỗi rất hay gặp do dịch 'rất' từ tiếng Việt.
Công thức
much/far/a lot/slightly/a little/a bit + adj-er / more + adj + (than...).
Khi nào dùng
Dùng khi báo cáo, so sánh số liệu hoặc phương án: 'Sales are much higher than last year', 'Option B is slightly cheaper'.
Đúng
This year's revenue is much higher than last year's.
Doanh thu năm nay cao hơn nhiều so với năm ngoái.
The new supplier is slightly more expensive, but their quality is far better.
Nhà cung cấp mới đắt hơn một chút, nhưng chất lượng tốt hơn hẳn.
Hay sai
The new software is very faster than the old one.
The new software is much faster than the old one.
Our results are more better this quarter.
Our results are much better this quarter.
Lưu ý
- 'Very' chỉ đứng trước tính từ ở dạng nguyên (very fast), không đứng trước dạng so sánh hơn (much faster).
- Không dùng 'more' trước tính từ đã ở dạng so sánh: 'better', không phải 'more better'.