Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Cụm động từ với down
Một số cụm động từ phổ biến dùng với 'down' mang các nghĩa như dừng/hỏng (break down), giảm bớt/từ chối (turn down), hoặc ghi lại (write down).
Khi nào dùng
Học theo nghĩa của cả cụm từ: break down (hỏng/sụp đổ), turn down (từ chối/giảm âm lượng), write down (ghi lại), calm down (bình tĩnh lại), slow down (giảm tốc độ).
Đúng
The copier broke down again this morning.
Máy photocopy lại bị hỏng sáng nay.
Please write down the client's phone number.
Vui lòng ghi lại số điện thoại của khách hàng.
Hay sai
She turned up the job offer.
She turned down the job offer.
Please slow up before the turn.
Please slow down before the turn.
Lưu ý
- Cụm động từ với 'down' thường mang nghĩa khác hẳn động từ gốc.
- Nhiều cụm động từ với 'down' có thể tách ra khi tân ngữ là đại từ (turn it down).