Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
So sánh của trạng từ (comparative và superlative)
Hầu hết trạng từ (kết thúc bằng -ly) tạo so sánh hơn/nhất bằng 'more/most', không thêm '-er/-est' như tính từ ngắn; một số trạng từ ngắn bất quy tắc (well, badly, far) có dạng so sánh riêng.
Công thức
Trạng từ dài (-ly): more/most + trạng từ. Trạng từ bất quy tắc: well → better/best; badly → worse/worst.
Khi nào dùng
Dùng khi so sánh CÁCH THỨC thực hiện hành động (ai làm việc gì nhanh hơn/kỹ hơn...), khác với so sánh tính từ (so sánh ĐẶC ĐIỂM của danh từ).
Đúng
She works more carefully than her colleague.
Cô ấy làm việc cẩn thận hơn đồng nghiệp của mình.
He speaks English better than before.
Anh ấy nói tiếng Anh tốt hơn trước.
Hay sai
He speaks English gooder than before.
He speaks English better than before.
She works more careful than her colleague.
She works more carefully than her colleague.
Lưu ý
- Trạng từ kết thúc '-ly' tạo so sánh bằng 'more/most', không thêm '-er/-est'.
- 'Well' (trạng từ của 'good') có dạng so sánh bất quy tắc: well → better → best.