Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Cụm động từ với over
Một số cụm động từ phổ biến dùng với 'over' mang nghĩa như tiếp quản/đảm nhận (take over), suy nghĩ kỹ (think over), hoặc vượt qua khó khăn (get over).
Khi nào dùng
Học theo nghĩa của cả cụm từ: take over (tiếp quản), hand over (chuyển giao), think over (suy nghĩ kỹ), get over (vượt qua/hồi phục), look over (xem lại/rà soát).
Đúng
She will take over the project next week.
Cô ấy sẽ tiếp quản dự án vào tuần tới.
Please look over the contract before signing.
Vui lòng xem lại hợp đồng trước khi ký.
Hay sai
The new manager will take down the department next month.
The new manager will take over the department next month.
Please think out the proposal before deciding.
Please think over the proposal before deciding.
Lưu ý
- Cụm động từ với 'over' thường mang nghĩa khác hẳn động từ gốc.
- Nhiều cụm động từ với 'over' có thể tách ra khi tân ngữ là đại từ (hand it over).