Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Even if và Even though
'Even though' (= although, nhấn mạnh hơn) dùng khi nói về một sự thật đã xảy ra/đang xảy ra; 'even if' dùng khi nói về một điều kiện giả định, có thể xảy ra hoặc không, mang nghĩa gần với 'if'.
Công thức
Even though + S + V (sự thật); Even if + S + V (điều kiện giả định).
Khi nào dùng
Dùng 'even though' khi mệnh đề sau là một sự thật chắc chắn (giống although nhưng nhấn mạnh); dùng 'even if' khi mệnh đề sau là một điều kiện chưa chắc xảy ra (giống if nhưng nhấn mạnh dù điều đó có xảy ra hay không, kết quả vẫn không đổi).
Đúng
Even though she studied hard, she failed the exam.
Mặc dù cô ấy học rất chăm, cô ấy vẫn trượt kỳ thi (sự thật đã xảy ra).
Even if it rains tomorrow, the event will go ahead.
Dù ngày mai có mưa hay không, sự kiện vẫn sẽ diễn ra (điều kiện giả định).
Hay sai
Even if she studied hard, she failed the exam.
Even though she studied hard, she failed the exam.
Even though it rains tomorrow, the event will go ahead.
Even if it rains tomorrow, the event will go ahead.
Lưu ý
- 'Even though' dùng cho sự thật đã/đang xảy ra (không mang tính giả định).
- 'Even if' dùng cho một điều kiện giả định, có thể xảy ra hoặc không, giống cách dùng của 'if'.