Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Cụm động từ với away và back
Một số cụm động từ phổ biến dùng với 'away' (đi xa, biến mất, vứt bỏ) và 'back' (trở lại, hoàn trả).
Công thức
V + away/back (+ O)
Khi nào dùng
Học theo nghĩa của cả cụm từ: throw away (vứt đi), run away (bỏ trốn), put away (cất đi); give back (trả lại), pay back (hoàn trả), call back (gọi lại). Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa động từ và away/back.
Đúng
Please throw away the old documents.
Vui lòng vứt bỏ các tài liệu cũ.
I will call you back after the meeting.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau cuộc họp.
Hay sai
Please throw the old documents.
Please throw away the old documents.
I will call back you after the meeting.
I will call you back after the meeting.
Lưu ý
- Khi tân ngữ là đại từ (it, them, you...), đại từ phải đứng giữa động từ và away/back, không đứng ở cuối cùng.
- Nghĩa của cụm từ khác với nghĩa của từng từ riêng lẻ.