Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập để xây dựng thói quen.
Cụm động từ với in và into
Một số cụm động từ phổ biến dùng với giới từ/trạng từ 'in' và 'into', mang nghĩa khác với nghĩa gốc của động từ.
Công thức
V + in/into (+ O)
Khi nào dùng
Học theo nghĩa của cả cụm từ, không dịch tách rời từng từ. Ví dụ: check in (làm thủ tục), look into (điều tra), turn into (biến thành), break into (đột nhập).
Đúng
Please check in at the front desk before 9 a.m.
Vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân trước 9 giờ sáng.
The manager will look into the complaint.
Quản lý sẽ điều tra khiếu nại này.
Hay sai
Please check at the front desk before 9 a.m.
Please check in at the front desk before 9 a.m.
The manager will look the complaint.
The manager will look into the complaint.
Lưu ý
- Cụm động từ với 'in/into' thường mang nghĩa hoàn toàn khác với động từ gốc.
- Không thể bỏ giới từ/trạng từ trong cụm động từ vì sẽ làm thay đổi hoặc mất nghĩa.