Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01C1Tình huống · nghiêng về đồng ý nhưng muốn suy nghĩ thêmI'm leaning toward accepting, but I'd like a few more days to think it over.Bạn nghiêng về việc đồng ý nhận offer, nhưng muốn thêm vài ngày để suy nghĩ kỹ.
Cách nói khác
I'm inclined to accept, but I'd like a little more time to think it over.
Ví dụ
I'm leaning toward taking the job, but I'd like to discuss it with my family first.
Tôi nghiêng về việc nhận công việc này, nhưng muốn trao đổi với gia đình trước.
I'm leaning toward staying, but I'd like to see the new terms first.
Tôi nghiêng về việc ở lại, nhưng muốn xem điều khoản mới trước.
Đáp lại
Of course, take the time you need.Sure, let us know by Friday if possible.
Từ khoá
leaning towardthink it over
02C1Tình huống · làm rõ muốn quyền tự chủ hơn là chức danhWhat I'm really after is more ownership over the project, not just a bigger title.Bạn làm rõ điều mình thực sự muốn trong sự nghiệp là quyền tự chủ hơn, không chỉ là chức danh lớn hơn.
03B2Tình huống · muốn thương lượng ngày bắt đầu muộn hơnI'd like to negotiate a later start date.Bạn muốn thương lượng để ngày bắt đầu làm việc được dời muộn hơn.
04C1Tình huống · khéo khẳng định sẵn sàng nhận thêm trách nhiệmI don't want to overstate my experience, but I think I'm ready for more responsibility.Bạn không muốn phóng đại kinh nghiệm bản thân, nhưng vẫn khẳng định đã sẵn sàng nhận thêm trách nhiệm.
05C1Tình huống · nhìn lại thất bại đã định hình sự nghiệp tốt hơnLooking back, that setback actually shaped my career in a good way.Bạn nhìn lại và nhận ra một thất bại trước đây thực ra đã định hình sự nghiệp mình theo hướng tốt.