Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01A2Tình huống · nhờ xách đồCan you help me carry these bags?Bạn muốn nhờ ai đó xách đồ giúp.
Cách nói khác
Could you give me a hand with these bags?
Ví dụ
Can you help me move this table?
Bạn giúp tôi khiêng cái bàn này được không?
Can you help me find my keys?
Bạn giúp tôi tìm chìa khóa được không?
Đáp lại
Sure, no problem.Sorry, my hands are full too.
Từ khoá
helpcarrybags
02B2Tình huống · đã có ý định ghé quán cà phê mớiI've been meaning to try that new café down the street.Bạn đã có ý định ghé thử quán cà phê mới gần nhà từ lâu nhưng chưa làm được.
03A2Tình huống · mong chờ cuối tuầnI'm looking forward to the weekend.Bạn mong chờ cuối tuần.
04B1Tình huống · đề nghị giúp rửa bátI'll give you a hand with the dishes.Bạn đề nghị giúp người khác rửa bát sau bữa ăn.
05B1Tình huống · xin tính tiềnCould we get the bill, please?Bạn đã ăn xong và muốn nhân viên mang hóa đơn tới để thanh toán.