Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · chủ động nhận phụ trách phần việcI'll take the lead on this part of the project.Bạn chủ động nhận trách nhiệm phụ trách một phần của dự án.
Cách nói khác
I'll take charge of this part of the project.
Ví dụ
I'll take the lead on the client presentation.
Tôi sẽ phụ trách phần thuyết trình với khách hàng.
I'll take the lead on coordinating with the vendor.
Tôi sẽ phụ trách phối hợp với nhà cung cấp.
Đáp lại
Great, let us know if you need support.Sounds good, keep us posted on progress.
Từ khoá
take the leadpartproject
02B2Tình huống · hỏi tiếp cuộc họp trướcI am writing to follow up on our last meeting.Bạn muốn hỏi tiếp về cuộc họp trước.
03B2Tình huống · hẹn trao đổi lại sau khi khách phản hồiLet's touch base again once the client responds.Bạn đề xuất trao đổi lại với đồng nghiệp sau khi có phản hồi từ khách hàng.
04B1Tình huống · hỏi giờ phù hợpCould you confirm the time that works for you?Bạn muốn hỏi đối tác thời gian phù hợp.
05B2Tình huống · báo sẽ thêm vào luồng emailI'll loop you in on the email thread.Bạn báo sẽ thêm đồng nghiệp vào luồng email để họ nắm thông tin.