Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · gửi kèm hóa đơnPlease find the invoice attached.Vui lòng xem hóa đơn đính kèm.
Cách nói khác
The invoice is attached to this email.
Ví dụ
Please find the contract attached for your review.
Vui lòng xem hợp đồng đính kèm để xem xét.
Please find the photos attached.
Vui lòng xem ảnh đính kèm.
Đáp lại
Received, thank you.I don't see an attachment.
Từ khoá
findattachedinvoice
02B2Tình huống · hỏi tiếp cuộc họp trướcI am writing to follow up on our last meeting.Bạn muốn hỏi tiếp về cuộc họp trước.
03B2Tình huống · chủ động nhận phụ trách phần việcI'll take the lead on this part of the project.Bạn chủ động nhận trách nhiệm phụ trách một phần của dự án.
04B1Tình huống · đặt lịch họpI would like to schedule a meeting next week.Bạn muốn đặt lịch họp vào tuần sau.
05B1Tình huống · nhờ gửi báo cáoCould you send me the report by Friday?Bạn muốn nhờ đồng nghiệp gửi báo cáo trước thứ Sáu.