Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · đề nghị giảm giá nếu tăng số lượngWe're willing to come down on the price if you increase the order size.Bạn đề nghị giảm giá nếu khách hàng đồng ý tăng số lượng đặt hàng.
Cách nói khác
We can lower the price a bit if you order a larger quantity.
Ví dụ
We're willing to come down on the price if you pay upfront.
Chúng tôi có thể giảm giá nếu bạn thanh toán trước.
We're willing to come down on the price if you sign a two-year deal.
Chúng tôi có thể giảm giá nếu bạn ký hợp đồng hai năm.
Đáp lại
How much lower are we talking about?That works, let's double the order then.
Từ khoá
come downpriceorder size
02B1Tình huống · giới thiệu đồng nghiệp với kháchI'd like to introduce you to my colleague, Lan.Trong buổi gặp khách hàng, bạn giới thiệu một đồng nghiệp sẽ cùng làm việc hoặc phụ trách mảng liên quan.
03B2Tình huống · cam kết không để lỗi lặp lạiWe'll make sure this doesn't happen again.Sau khi xử lý xong sự cố cho khách, bạn cam kết sẽ có biện pháp để lỗi không lặp lại.
04B1Tình huống · xin phép quản lý trước khi đồng ýI'll need to check with my manager before I can agree to that.Bạn muốn xin phép quản lý trước khi đồng ý với một đề nghị của khách/đối tác.
05B1Tình huống · hỏi ngân sách của kháchWhat's your budget for this project?Khi tìm hiểu nhu cầu khách hàng, bạn hỏi ngân sách dự kiến để đề xuất phương án phù hợp.