Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · hỏi giờ phù hợpCould you confirm the time that works for you?Bạn muốn hỏi đối tác thời gian phù hợp.
Cách nói khác
Can you let me know a time that suits you?
Ví dụ
Could you confirm your address for delivery?
Bạn xác nhận địa chỉ giao hàng được không?
Could you confirm the number of guests?
Bạn xác nhận số lượng khách được không?
Đáp lại
3 p.m. works for me.Let me check and get back to you.
Từ khoá
confirmtimeworks for you
02B1Tình huống · nhờ gửi báo cáoCould you send me the report by Friday?Bạn muốn nhờ đồng nghiệp gửi báo cáo trước thứ Sáu.
03B1Tình huống · cảm ơn trả lời nhanhI appreciate your quick response.Bạn cảm ơn vì được trả lời nhanh.
04B1Tình huống · giữ nhóm bám sát chương trình họpLet's stick to the agenda for now.Bạn chủ trì cuộc họp và muốn giữ nhóm bám sát chương trình đã đề ra.
05B2Tình huống · xin gia hạnWe would like to extend the deadline.Chúng tôi muốn gia hạn thời hạn.