Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · mời hỏi thêmLet me know if you have any questions.Bạn mời họ hỏi thêm nếu cần.
Cách nói khác
Feel free to reach out with any questions.
Ví dụ
Let me know if you have any concerns.
Cho tôi biết nếu bạn có băn khoăn gì.
Let me know if you need more time.
Cho tôi biết nếu bạn cần thêm thời gian.
Đáp lại
Will do, thanks!Actually, I do have one question.
Từ khoá
let me knowquestions
02B2Tình huống · xin phép xen vào góp ýSorry to interrupt, but could I just add something here?Trong cuộc họp, bạn muốn xen vào đóng góp ý kiến một cách lịch sự khi người khác đang nói.
03B1Tình huống · cảm ơn trả lời nhanhI appreciate your quick response.Bạn cảm ơn vì được trả lời nhanh.
04B2Tình huống · báo sẽ thêm vào luồng emailI'll loop you in on the email thread.Bạn báo sẽ thêm đồng nghiệp vào luồng email để họ nắm thông tin.
05B1Tình huống · nhận ghi chép buổi họpI'll take notes during the meeting.Đầu buổi họp, bạn chủ động nhận phần ghi chép để cả nhóm yên tâm tập trung thảo luận.