Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · than vẫn chưa quen lệch giờI'm still adjusting to the time difference.Bạn mới đến nước ngoài công tác và vẫn chưa quen với sự lệch giờ (jet lag), nói trong lúc small talk.
Cách nói khác
I haven't quite gotten used to the time difference yet.
Ví dụ
I'm still adjusting to the new schedule.
Tôi vẫn đang làm quen với lịch trình mới.
I'm still adjusting to living abroad.
Tôi vẫn đang làm quen với việc sống ở nước ngoài.
Đáp lại
Yeah, it takes a few days to adjust.Try to get some sunlight, it helps.
Từ khoá
adjustingtime difference
02B2Tình huống · nhờ in giúp thẻ lên máy bayCould you print my boarding pass for me?Bạn nhờ nhân viên quầy in giúp thẻ lên máy bay.
03B2Tình huống · xin ở thêm một đêmWould it be possible to extend my stay by one more night?Bạn muốn ở lại khách sạn thêm một đêm vì công việc kéo dài hơn dự kiến.
04B1Tình huống · báo tàu nối chuyến bị trễMy connecting train has been delayed by forty minutes.Bạn báo cho đồng nghiệp hoặc đối tác biết chuyến tàu nối chuyến của mình bị trễ.
05B2Tình huống · đề xuất dư thời gian qua an ninhWe should leave extra time for airport security.Bạn đề xuất chuẩn bị dư thời gian để qua an ninh sân bay.