Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · xin đổi giờ chuyến bay nối chuyếnI need to reschedule my connecting flight.Bạn cần đổi giờ cho chuyến bay nối chuyến vì lịch trình công tác thay đổi.
Cách nói khác
I need to change my connecting flight to a later time.
Ví dụ
I need to reschedule my dentist appointment.
Tôi cần đổi giờ hẹn khám răng.
I need to reschedule the client call to Thursday.
Tôi cần đổi lịch gọi khách hàng sang thứ Năm.
Đáp lại
Let me check availability for you.Sure, there's a flight in three hours.
Từ khoá
rescheduleconnecting flight
02B2Tình huống · báo cần thư mời để xin visaI'll need a visa invitation letter for this trip.Bạn báo rằng cần thư mời để xin visa cho chuyến đi này.
03B1Tình huống · xin gửi hành lý tạm đến giờ nhận phòngCould you store my luggage until checkout?Bạn đến khách sạn sớm, phòng chưa sẵn sàng, nên muốn gửi hành lý tạm.
04B1Tình huống · báo tàu nối chuyến bị trễMy connecting train has been delayed by forty minutes.Bạn báo cho đồng nghiệp hoặc đối tác biết chuyến tàu nối chuyến của mình bị trễ.
05B1Tình huống · xin gợi ý nhà hàng cho bữa tối công tácCould you recommend a good place for a business dinner nearby?Bạn hỏi lễ tân hoặc đồng nghiệp địa phương một nhà hàng phù hợp để mời khách ăn tối.