Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · xin lỗi vì phản hồi chậmSorry for the delay in getting back to you.Bạn trả lời email hoặc cuộc gọi của khách hàng muộn hơn mong đợi và mở đầu bằng lời xin lỗi.
Cách nói khác
Apologies for not getting back to you sooner.
Ví dụ
Sorry for the delay in sending the invoice.
Xin lỗi vì gửi hoá đơn chậm.
Sorry for the delay in confirming the order.
Xin lỗi vì xác nhận đơn hàng chậm.
Đáp lại
No problem, I know you've been busy.That's okay, thanks for following up.
Từ khoá
delaygetting back
02B1Tình huống · hỏi ngân sách của kháchWhat's your budget for this project?Khi tìm hiểu nhu cầu khách hàng, bạn hỏi ngân sách dự kiến để đề xuất phương án phù hợp.
03B2Tình huống · đề xuất chia đôi phí vận chuyểnHow about we split the delivery costs fifty-fifty?Hai bên đang vướng ở khoản phí vận chuyển, bạn đề xuất mỗi bên chịu một nửa để đi đến thoả thuận.
04B2Tình huống · tìm hiểu ưu tiên trước khi bàn giáBefore we discuss price, I'd like to understand your priorities.Khách hàng muốn bàn giá ngay, bạn khéo léo lùi lại một bước để tìm hiểu điều họ coi trọng nhất trước.
05B1Tình huống · xin phép quản lý trước khi đồng ýI'll need to check with my manager before I can agree to that.Bạn muốn xin phép quản lý trước khi đồng ý với một đề nghị của khách/đối tác.