Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · báo bị kéo sang dự án khác, cần hỗ trợI've been pulled into another project, so I may need some help with this.Bạn bị điều sang hỗ trợ một dự án khác, không đủ thời gian làm hết việc hiện tại nên báo sớm và nhờ người hỗ trợ.
Cách nói khác
I've been moved onto another project, so I might need a hand with this.
Ví dụ
I've been pulled into an urgent client issue, so I may be slow to reply.
Tôi đang bị cuốn vào một vấn đề gấp của khách hàng nên có thể trả lời chậm.
I've been pulled into the budget review, so I may miss the stand-up.
Tôi phải tham gia buổi rà soát ngân sách nên có thể lỡ buổi họp nhanh.
Đáp lại
No problem, which part should I take over?Thanks for flagging it early, let's talk to the team.
Từ khoá
pulled intohelp
02B1Tình huống · mời hỏi thêmLet me know if you have any questions.Bạn mời họ hỏi thêm nếu cần.
03B2Tình huống · đề xuất quay lại điểm này sauCan we circle back to this point later?Bạn đề xuất tạm gác một điểm đang gây tranh luận trong họp để quay lại sau.
04B1Tình huống · nhờ gửi báo cáoCould you send me the report by Friday?Bạn muốn nhờ đồng nghiệp gửi báo cáo trước thứ Sáu.
05B2Tình huống · xin phép xen vào góp ýSorry to interrupt, but could I just add something here?Trong cuộc họp, bạn muốn xen vào đóng góp ý kiến một cách lịch sự khi người khác đang nói.