Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · đặt lịch họpI would like to schedule a meeting next week.Bạn muốn đặt lịch họp vào tuần sau.
Cách nói khác
I'd like to set up a meeting for next week.
Ví dụ
I would like to schedule a call for tomorrow.
Tôi muốn đặt lịch gọi điện vào ngày mai.
I would like to schedule a follow-up visit.
Tôi muốn đặt lịch cho buổi thăm tiếp theo.
Đáp lại
Sure, what day works for you?Let me check my calendar.
Từ khoá
schedulemeetingnext week
02B2Tình huống · hỏi rõ "gấp" là gấp cỡ nàoCould you clarify what you mean by 'urgent'?Ai đó giao việc và nói là "gấp", nhưng bạn cần biết cụ thể gấp đến mức nào để sắp xếp thứ tự ưu tiên.
03B2Tình huống · nhờ báo trước nếu có thay đổiCould you give me a heads-up if anything changes?Bạn muốn đồng nghiệp hoặc quản lý báo cho mình ngay khi kế hoạch, lịch trình có thay đổi.
04B1Tình huống · nhắc người khác đang tắt micSorry, you're on mute.Trong cuộc họp online, đồng nghiệp đang nói nhưng quên bật mic nên không ai nghe thấy, bạn nhắc khéo họ.
05B2Tình huống · hỏi tiếp cuộc họp trướcI am writing to follow up on our last meeting.Bạn muốn hỏi tiếp về cuộc họp trước.