Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · đề xuất dư thời gian qua an ninhWe should leave extra time for airport security.Bạn đề xuất chuẩn bị dư thời gian để qua an ninh sân bay.
Cách nói khác
We should allow extra time to get through airport security.
Ví dụ
We should leave extra time for the traffic downtown.
Chúng ta nên để dư thời gian cho tình trạng kẹt xe ở trung tâm.
We should leave extra time for check-in at the hotel.
Chúng ta nên để dư thời gian cho việc nhận phòng khách sạn.
Đáp lại
Good call, it's usually busy this time of year.Agreed, let's head out earlier.
Từ khoá
extra timeairport security
02B2Tình huống · than vẫn chưa quen lệch giờI'm still adjusting to the time difference.Bạn mới đến nước ngoài công tác và vẫn chưa quen với sự lệch giờ (jet lag), nói trong lúc small talk.
03B2Tình huống · muốn thuê xe thêm vài ngàyI'd like to extend my car rental by a couple of days.Bạn muốn thuê xe thêm vài ngày nữa so với dự định ban đầu.
04B1Tình huống · xin gửi hành lý tạm đến giờ nhận phòngCould you store my luggage until checkout?Bạn đến khách sạn sớm, phòng chưa sẵn sàng, nên muốn gửi hành lý tạm.
05B1Tình huống · hỏi có vào được phòng chờ thương gia khôngIs there a business lounge I can use with this ticket?Bạn hỏi xem với vé này có thể vào phòng chờ thương gia không.