Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · nhận xét nhiều công ty thuê ngoàiA growing number of firms are outsourcing this kind of work.Bạn nhận xét ngày càng nhiều công ty thuê ngoài loại công việc này.
Cách nói khác
More and more firms are outsourcing this kind of work.
Ví dụ
A growing number of firms are outsourcing customer support.
Ngày càng nhiều công ty thuê ngoài bộ phận hỗ trợ khách hàng.
A growing number of firms are outsourcing IT maintenance.
Ngày càng nhiều công ty thuê ngoài việc bảo trì IT.
Đáp lại
Makes sense, it's often cheaper.True, but quality can be hit or miss.
Từ khoá
growing numberoutsourcing
02B1Tình huống · giới thiệu biểu đồThis chart shows how the market has grown over five years.Khi thuyết trình, bạn giới thiệu một biểu đồ để người nghe biết nó thể hiện điều gì.
03B2Tình huống · so sánh để hình dung con sốTo put that figure into perspective, it's roughly double last year's.Khi trình bày một con số, bạn so sánh với mốc quen thuộc để người nghe hình dung được nó lớn hay nhỏ.
04B2Tình huống · nhận xét xu hướng bao bì bền vữngThere's been a noticeable shift toward sustainable packaging.Bạn nhận xét về xu hướng rõ rệt chuyển sang bao bì bền vững trong ngành.
05B1Tình huống · nhận xét thị trường thay đổi nhiềuThe market has changed a lot since last year.Bạn nhận xét rằng thị trường đã thay đổi đáng kể so với năm ngoái.