Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · đề nghị giúp rửa bátI'll give you a hand with the dishes.Bạn đề nghị giúp người khác rửa bát sau bữa ăn.
Cách nói khác
Let me help you with the dishes.
Ví dụ
I'll give you a hand with the laundry.
Tôi sẽ giúp bạn giặt đồ.
I'll give you a hand with the groceries.
Tôi sẽ giúp bạn mang đồ tạp hóa.
Đáp lại
Thanks, that would be great.Oh, you don't have to, but thank you.
Từ khoá
give a handdishes
02B1Tình huống · xin phép mở cửa sổWould you mind if I opened the window?Bạn muốn xin phép mở cửa sổ vì cảm thấy nóng hoặc thiếu không khí.
03B2Tình huống · khéo từ chối món cayI'm not really in the mood for anything spicy.Bạn từ chối khéo một món ăn cay vì hiện tại không muốn ăn đồ cay.
04B1Tình huống · nhờ giữ chỗ một chútCould you keep an eye on my seat for a minute?Bạn muốn rời chỗ ngồi một chút ở quán cà phê hoặc rạp phim và nhờ người bên cạnh giữ chỗ.
05B2Tình huống · đã có ý định ghé quán cà phê mớiI've been meaning to try that new café down the street.Bạn đã có ý định ghé thử quán cà phê mới gần nhà từ lâu nhưng chưa làm được.