Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · giải thích đang giảm ăn đườngI'm trying to cut down on sugar.Bạn giải thích với người khác rằng mình đang cố gắng ăn ít đường hơn.
Cách nói khác
I'm trying to eat less sugar these days.
Ví dụ
I'm trying to cut down on caffeine.
Tôi đang cố giảm bớt caffeine.
I'm trying to cut down on fast food.
Tôi đang cố giảm bớt đồ ăn nhanh.
Đáp lại
Good for you, that's a healthy habit.Same here, it's harder than it sounds.
Từ khoá
cut downsugar
02B2Tình huống · thừa nhận quên mất có hẹn tối nayIt slipped my mind that we had plans tonight.Bạn quên mất rằng tối nay đã có hẹn với ai đó, giờ mới nhớ ra.
03B1Tình huống · hẹn chỗ quenLet's meet at the usual place.Bạn đề xuất gặp ở chỗ quen thuộc.
04B1Tình huống · nhờ giữ chỗ một chútCould you keep an eye on my seat for a minute?Bạn muốn rời chỗ ngồi một chút ở quán cà phê hoặc rạp phim và nhờ người bên cạnh giữ chỗ.
05B1Tình huống · xin phép mở cửa sổWould you mind if I opened the window?Bạn muốn xin phép mở cửa sổ vì cảm thấy nóng hoặc thiếu không khí.