Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · báo sẽ thêm vào luồng emailI'll loop you in on the email thread.Bạn báo sẽ thêm đồng nghiệp vào luồng email để họ nắm thông tin.
Cách nói khác
I'll add you to the email thread.
Ví dụ
I'll loop you in on the client call.
Tôi sẽ cho bạn tham gia cuộc gọi với khách hàng.
I'll loop you in on the next update.
Tôi sẽ cho bạn biết ở lần cập nhật tiếp theo.
Đáp lại
Thanks, I'd like to stay updated.Great, I've been wondering about that.
Từ khoá
loop inemail thread
02B2Tình huống · báo bị kéo sang dự án khác, cần hỗ trợI've been pulled into another project, so I may need some help with this.Bạn bị điều sang hỗ trợ một dự án khác, không đủ thời gian làm hết việc hiện tại nên báo sớm và nhờ người hỗ trợ.
03B2Tình huống · báo công việc bị chậm tiến độWe're a bit behind schedule on this task.Bạn báo rằng công việc đang bị chậm hơn so với kế hoạch.
04B1Tình huống · xác nhận lại hạn chótI just wanted to double-check the deadline.Bạn muốn xác nhận lại hạn chót cho chắc chắn, phòng khi nhớ sai.
05B2Tình huống · xin phép xen vào góp ýSorry to interrupt, but could I just add something here?Trong cuộc họp, bạn muốn xen vào đóng góp ý kiến một cách lịch sự khi người khác đang nói.