Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · nhận xét lâu rồi không gặp nhauIt's been ages since we last caught up.Bạn gặp lại một người bạn lâu ngày không gặp và nhận xét đã lâu rồi không trò chuyện cùng nhau.
Cách nói khác
It's been forever since we last caught up.
Ví dụ
It's been ages since we last went out for coffee.
Lâu rồi mình không đi uống cà phê cùng nhau.
It's been ages since we last saw each other in person.
Lâu rồi mình không gặp nhau trực tiếp.
Đáp lại
I know, we really should do this more often.Right? Time flies so fast.
Từ khoá
agescaught uplast
02B1Tình huống · giải thích đang giảm ăn đườngI'm trying to cut down on sugar.Bạn giải thích với người khác rằng mình đang cố gắng ăn ít đường hơn.
03B1Tình huống · nhờ giữ chỗ một chútCould you keep an eye on my seat for a minute?Bạn muốn rời chỗ ngồi một chút ở quán cà phê hoặc rạp phim và nhờ người bên cạnh giữ chỗ.
04B2Tình huống · khéo từ chối món cayI'm not really in the mood for anything spicy.Bạn từ chối khéo một món ăn cay vì hiện tại không muốn ăn đồ cay.
05B2Tình huống · xin gợi ý thuốcCould you recommend something for a sore throat?Bạn đến nhà thuốc và muốn dược sĩ gợi ý loại thuốc phù hợp với triệu chứng của mình.