Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01A2Tình huống · xin nhắc lạiCould you repeat that, please?Bạn không nghe rõ điều đồng nghiệp vừa nói trong cuộc họp và muốn họ nói lại.
Cách nói khác
Sorry, could you say that again?
Ví dụ
Could you repeat the instructions, please?
Bạn nhắc lại hướng dẫn giúp tôi được không?
Could you repeat the last number, please?
Bạn nhắc lại con số cuối giúp tôi được không?
Đáp lại
Sure, no problem.Of course, let me repeat it.
Từ khoá
repeatplease
02A2Tình huống · báo làm việc từ nhàI'm going to be working from home tomorrow.Bạn báo trước với quản lý hoặc đồng nghiệp rằng ngày mai mình sẽ làm việc tại nhà.
03A2Tình huống · báo đến họp trễI'll be five minutes late to the meeting.Bạn báo trước với nhóm rằng mình sẽ đến cuộc họp trễ khoảng năm phút.
04A2Tình huống · nhờ gửi lại fileCan you send me the file again?Bạn nhờ đồng nghiệp gửi lại file vì chưa nhận được hoặc file bị lỗi.
05A2Tình huống · xin gọi lại sau 5 phútCan I call you back in five minutes?Bạn đang bận và muốn gọi lại cho đồng nghiệp sau vài phút nữa.