Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01A2Tình huống · xin gọi lại sau 5 phútCan I call you back in five minutes?Bạn đang bận và muốn gọi lại cho đồng nghiệp sau vài phút nữa.
Cách nói khác
Can I ring you back in a few minutes?
Ví dụ
Can I call you back in ten minutes?
Tôi gọi lại cho bạn sau mười phút được không?
Can I call you back after this meeting?
Tôi gọi lại cho bạn sau cuộc họp này được không?
Đáp lại
Sure, no rush.Okay, I'll wait for your call.
Từ khoá
call backfive minutes
02A2Tình huống · hỏi chỗ lưu biên bản họpWhere can I find the meeting notes?Bạn vắng mặt hoặc vào muộn một cuộc họp và muốn hỏi đồng nghiệp biên bản được lưu ở đâu để xem lại.
03A2Tình huống · hỏi mọi người thấy màn hình chưaCan everyone see my screen?Bạn vừa bật chia sẻ màn hình trong cuộc họp online và muốn chắc chắn mọi người đều đang thấy nội dung mình trình bày.
04A2Tình huống · báo đến họp trễI'll be five minutes late to the meeting.Bạn báo trước với nhóm rằng mình sẽ đến cuộc họp trễ khoảng năm phút.
05A2Tình huống · báo về sớm vì đi khámI'm leaving early today for a doctor's appointment.Bạn báo trước với quản lý hoặc đồng nghiệp rằng hôm nay sẽ về sớm vì có lịch khám bệnh.