Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · giữ nhóm bám sát chương trình họpLet's stick to the agenda for now.Bạn chủ trì cuộc họp và muốn giữ nhóm bám sát chương trình đã đề ra.
Cách nói khác
Let's keep to the agenda for now.
Ví dụ
Let's stick to the plan for now.
Giờ mình cứ bám theo kế hoạch đã có đi.
Let's stick to the original budget for now.
Giờ mình cứ bám theo ngân sách ban đầu đi.
Đáp lại
Good idea, we're running out of time.Sure, we can discuss that after.
Từ khoá
stick toagendafor now
02B2Tình huống · nêu vấn đề tiềm ẩn trước khi tiếp tụcI'd like to flag a potential issue before we move forward.Bạn muốn nêu ra một vấn đề có thể xảy ra trước khi nhóm tiếp tục làm.
03B2Tình huống · báo công việc bị chậm tiến độWe're a bit behind schedule on this task.Bạn báo rằng công việc đang bị chậm hơn so với kế hoạch.
04B1Tình huống · mời hỏi thêmLet me know if you have any questions.Bạn mời họ hỏi thêm nếu cần.
05B1Tình huống · đặt lịch họpI would like to schedule a meeting next week.Bạn muốn đặt lịch họp vào tuần sau.