Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01A2Tình huống · xin báo giá chính thứcCan you send me a formal quote for this order?Bạn yêu cầu nhà cung cấp gửi báo giá chính thức cho đơn hàng này.
Cách nói khác
Could you send over a formal quote for this order?
Ví dụ
Can you send me a formal quote for the full package?
Bạn gửi giúp tôi báo giá chính thức cho cả gói được không?
Can you send me a formal quote for next month's order?
Bạn gửi giúp tôi báo giá chính thức cho đơn hàng tháng sau được không?
Đáp lại
Sure, I'll send it today.Of course, give me the details first.
Từ khoá
formal quoteorder
02A2Tình huống · hỏi khách có hài lòng khôngAre you happy with our service so far?Sau một thời gian hợp tác, bạn chủ động hỏi khách hàng có hài lòng không để kịp thời điều chỉnh.
03A2Tình huống · báo muốn đặt đơn lớn hơnWe'd like to place a bigger order this time.Bạn báo với nhà cung cấp rằng lần này muốn đặt số lượng lớn hơn.
04A2Tình huống · hỏi ưu đãi trả tiền trướcIs there a discount for paying in advance?Bạn hỏi nhà cung cấp có ưu đãi nào cho việc trả tiền trước không.
05A2Tình huống · muốn bàn lại về giáCan we talk about the price again?Bạn muốn quay lại thương lượng về giá với khách hàng hoặc nhà cung cấp.