Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · xin gửi hành lý tạm đến giờ nhận phòngCould you store my luggage until checkout?Bạn đến khách sạn sớm, phòng chưa sẵn sàng, nên muốn gửi hành lý tạm.
Cách nói khác
Could you hold my luggage until my room is ready?
Ví dụ
Could you store my luggage for a couple of hours?
Bạn có thể giữ hành lý giúp tôi vài giờ không?
Could you store my bags until my flight tonight?
Bạn có thể giữ túi giúp tôi đến chuyến bay tối nay không?
Đáp lại
Sure, we'll keep it safe at the desk.Of course, just come back anytime.
Từ khoá
storeluggagecheckout
02B2Tình huống · hỏi cảm nhận về thành phốHow are you finding the city so far?Bạn hỏi thăm đối tác hoặc đồng nghiệp đang đi công tác về cảm nhận của họ với thành phố, một câu small talk lịch sự.
03B2Tình huống · đặt phòng cho cả nhómI'll be traveling with two colleagues, so we'll need three rooms.Khi đặt khách sạn cho chuyến công tác nhóm, bạn báo số người đi cùng và số phòng cần đặt.
04B2Tình huống · đề xuất dư thời gian qua an ninhWe should leave extra time for airport security.Bạn đề xuất chuẩn bị dư thời gian để qua an ninh sân bay.
05B2Tình huống · hỏi mượn sạc laptopWould you happen to have a spare laptop charger?Bạn quên sạc laptop trước buổi họp, nhờ lễ tân khách sạn hoặc văn phòng đối tác cho mượn một cách lịch sự.