Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · báo công việc bị chậm tiến độWe're a bit behind schedule on this task.Bạn báo rằng công việc đang bị chậm hơn so với kế hoạch.
Cách nói khác
We're running a little behind on this task.
Ví dụ
We're a bit behind schedule on the launch.
Chúng ta đang chậm tiến độ cho đợt ra mắt.
We're a bit behind schedule on the renovation.
Chúng ta đang chậm tiến độ cho việc sửa chữa.
Đáp lại
Let's see what we can do to catch up.Thanks for the heads-up, let me know how I can help.
Từ khoá
behind scheduletask
02C1Tình huống · đề xuất nhờ pháp lý xem trước khi hoàn tấtIt might be worth looping in legal before we finalize this.Bạn đề xuất nhờ bộ phận pháp lý xem qua trước khi hoàn tất.
03A2Tình huống · nhờ gửi lại fileCan you send me the file again?Bạn nhờ đồng nghiệp gửi lại file vì chưa nhận được hoặc file bị lỗi.
04B1Tình huống · mời hỏi thêmLet me know if you have any questions.Bạn mời họ hỏi thêm nếu cần.
05C1Tình huống · đề xuất tạm gác lại chờ thêm dữ liệuLet's park this discussion and revisit it once we have more data.Bạn đề xuất tạm dừng một chủ đề tranh luận và quay lại sau khi có thêm dữ liệu.