Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · nhờ báo trước nếu có thay đổiCould you give me a heads-up if anything changes?Bạn muốn đồng nghiệp hoặc quản lý báo cho mình ngay khi kế hoạch, lịch trình có thay đổi.
Cách nói khác
Could you let me know in advance if anything changes?
Ví dụ
Could you give me a heads-up if the client calls?
Nếu khách hàng gọi thì báo tôi một tiếng nhé?
Could you give me a heads-up before the director arrives?
Giám đốc sắp đến thì báo tôi trước một tiếng nhé?
Đáp lại
Of course, I'll keep you posted.Will do, nothing's changed so far.
Từ khoá
heads-upchanges
02B1Tình huống · đặt lịch họpI would like to schedule a meeting next week.Bạn muốn đặt lịch họp vào tuần sau.
03B2Tình huống · nêu vấn đề tiềm ẩn trước khi tiếp tụcI'd like to flag a potential issue before we move forward.Bạn muốn nêu ra một vấn đề có thể xảy ra trước khi nhóm tiếp tục làm.
04B2Tình huống · mong phản hồiI look forward to hearing from you.Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.
05B1Tình huống · gửi kèm hóa đơnPlease find the invoice attached.Vui lòng xem hóa đơn đính kèm.