Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · thông báo quyết định nhận offerI've decided to accept the offer.Bạn thông báo quyết định nhận lời mời làm việc.
Cách nói khác
I've made up my mind to accept the offer.
Ví dụ
I've decided to accept the promotion.
Tôi đã quyết định nhận đợt thăng chức này.
I've decided to accept the internship.
Tôi đã quyết định nhận vị trí thực tập này.
Đáp lại
That's great news, congratulations!Glad to hear it, welcome aboard.
Từ khoá
decidedacceptoffer
02B2Tình huống · khẳng định kỹ năng phù hợp vị tríI believe my skills would be a strong fit for this position.Bạn khẳng định trong phỏng vấn rằng kỹ năng của mình phù hợp với vị trí ứng tuyển.
03B1Tình huống · giải thích lý do nghỉ việc cũI left my last job because I wanted more of a challenge.Nhà tuyển dụng hỏi lý do bạn nghỉ việc cũ, bạn trả lời theo hướng tích cực, không chê bai công ty cũ.
04B1Tình huống · liên hệ ứng tuyển qua tin đăngI saw your job posting online and wanted to apply.Bạn gọi điện hoặc nhắn tin cho bộ phận tuyển dụng sau khi thấy tin tuyển dụng của công ty trên mạng.
05B1Tình huống · hỏi một ngày làm việc điển hìnhWhat does a typical day look like in this role?Cuối buổi phỏng vấn, bạn hỏi nhà tuyển dụng công việc hằng ngày của vị trí này cụ thể ra sao.