Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · đề nghị giúp rửa bátI'll give you a hand with the dishes.Bạn đề nghị giúp người khác rửa bát sau bữa ăn.
Cách nói khác
Let me help you with the dishes.
Ví dụ
I'll give you a hand with the laundry.
Tôi sẽ giúp bạn giặt đồ.
I'll give you a hand with the groceries.
Tôi sẽ giúp bạn mang đồ tạp hóa.
Đáp lại
Thanks, that would be great.Oh, you don't have to, but thank you.
Từ khoá
give a handdishes
02B1Tình huống · xin trả hàngI'd like to return this, please.Bạn mang một sản phẩm đã mua trở lại cửa hàng vì không hài lòng hoặc mua nhầm.
03B2Tình huống · xin gợi ý thuốcCould you recommend something for a sore throat?Bạn đến nhà thuốc và muốn dược sĩ gợi ý loại thuốc phù hợp với triệu chứng của mình.
04B1Tình huống · kể bị đau đầuI've had a headache since this morning.Bạn đang kể cho bác sĩ hoặc đồng nghiệp biết về cơn đau đầu đã kéo dài từ sáng.
05B2Tình huống · khéo từ chối món cayI'm not really in the mood for anything spicy.Bạn từ chối khéo một món ăn cay vì hiện tại không muốn ăn đồ cay.