Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · hỏi ngân sách của kháchWhat's your budget for this project?Khi tìm hiểu nhu cầu khách hàng, bạn hỏi ngân sách dự kiến để đề xuất phương án phù hợp.
Cách nói khác
Do you have a budget in mind for this project?
Ví dụ
What's your timeline for this project?
Anh/chị dự kiến tiến độ cho dự án này thế nào?
What's your budget for the event?
Ngân sách của anh/chị cho sự kiện là bao nhiêu?
Đáp lại
We're thinking around twenty thousand dollars.It's flexible, depending on what's included.
Từ khoá
budgetproject
02B2Tình huống · đề nghị giảm giá nếu tăng số lượngWe're willing to come down on the price if you increase the order size.Bạn đề nghị giảm giá nếu khách hàng đồng ý tăng số lượng đặt hàng.
03B2Tình huống · cam kết không để lỗi lặp lạiWe'll make sure this doesn't happen again.Sau khi xử lý xong sự cố cho khách, bạn cam kết sẽ có biện pháp để lỗi không lặp lại.
04B1Tình huống · xin kéo dài hạn thanh toánCould we push the payment terms to 30 days?Bạn thương lượng để kéo dài thời hạn thanh toán lên 30 ngày.
05B2Tình huống · đề xuất chia đôi phí vận chuyểnHow about we split the delivery costs fifty-fifty?Hai bên đang vướng ở khoản phí vận chuyển, bạn đề xuất mỗi bên chịu một nửa để đi đến thoả thuận.